越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“động cơ tua-bin phản lực” (1)
động cơ tua-bin phản lực
英语
短语Turbojet engine
Máy bay này sử dụng động cơ tua-bin phản lực mạnh mẽ.
This aircraft uses a powerful turbojet engine.
相关词“động cơ tua-bin phản lực” (0)
未找到相关词。
短语“động cơ tua-bin phản lực” (1)
Máy bay này sử dụng động cơ tua-bin phản lực mạnh mẽ.
This aircraft uses a powerful turbojet engine.
